kb

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kb (Danh từ)

Viết tắt của 'kết bạn', một hình thức giao tiếp và kết nối giữa mọi người, đặc biệt qua mạng xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi vừa mới kb với một người bạn mới trên mạng."
  • 2."Cô ấy thường xuyên kb với những người nổi tiếng trên Instagram."
  • 3."Chúng ta có thể kb với nhau để chia sẻ những sở thích chung."
2
Động từ

Nghĩa 2: kb (Động từ)

Hành động kết bạn, tạo dựng mối quan hệ với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi muốn kb với bạn bè mới trong lớp học này."
  • 2."Hãy kb với những người trong nhóm để dễ dàng làm việc hơn."
  • 3."Mỗi lần ra ngoài, tôi đều cố gắng kb với người lạ."

Lưu ý khi sử dụng "kb"

Lưu ý về động từ

"kb" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kb" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kb" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kb"

kb là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'kết bạn', một hình thức giao tiếp và kết nối giữa mọi người, đặc biệt qua mạng xã hội. Ví dụ: "Tôi vừa mới kb với một người bạn mới trên mạng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này