kcs

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kcs (Danh từ)

Viết tắt của 'kế hoạch sản xuất', thường dùng trong ngành sản xuất để chỉ kế hoạch và định hướng trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về kcs cho tháng tới."
  • 2."Các bộ phận cần tuân thủ kcs để đảm bảo hiệu suất làm việc."
  • 3."Tôi đã gửi kcs cho phòng ban liên quan để họ xem xét."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kcs (Danh từ)

Viết tắt của 'kiểm tra chất lượng', chỉ quá trình đánh giá chất lượng sản phẩm trong sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Trước khi xuất hàng, chúng ta cần thực hiện kcs để đảm bảo chất lượng."
  • 2."Bộ phận kcs đã phát hiện ra một số lỗi trong sản phẩm."
  • 3."Kcs là bước quan trọng trong quy trình sản xuất của chúng ta."

Lưu ý khi sử dụng "kcs"

Lưu ý về danh từ

"kcs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kcs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kcs"

kcs là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'kế hoạch sản xuất', thường dùng trong ngành sản xuất để chỉ kế hoạch và định hướng trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về kcs cho tháng tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này