kcs
Định nghĩa
Nghĩa 1: kcs (Danh từ)
Viết tắt của 'kế hoạch sản xuất', thường dùng trong ngành sản xuất để chỉ kế hoạch và định hướng trong một khoảng thời gian nhất định.
- 1."Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về kcs cho tháng tới."
- 2."Các bộ phận cần tuân thủ kcs để đảm bảo hiệu suất làm việc."
- 3."Tôi đã gửi kcs cho phòng ban liên quan để họ xem xét."
Nghĩa 2: kcs (Danh từ)
Viết tắt của 'kiểm tra chất lượng', chỉ quá trình đánh giá chất lượng sản phẩm trong sản xuất.
- 1."Trước khi xuất hàng, chúng ta cần thực hiện kcs để đảm bảo chất lượng."
- 2."Bộ phận kcs đã phát hiện ra một số lỗi trong sản phẩm."
- 3."Kcs là bước quan trọng trong quy trình sản xuất của chúng ta."
Lưu ý khi sử dụng "kcs"
Lưu ý về danh từ
"kcs" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kcs" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kcs"
kcs là danh từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'kế hoạch sản xuất', thường dùng trong ngành sản xuất để chỉ kế hoạch và định hướng trong một khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận về kcs cho tháng tới."
Từ liên quan
karaoke
Hình thức hát theo nhạc đệm, trong đó người hát có thể nghe nhạc và xem lời bài hát trên màn hình, thường được sử dụng như một loại hình giải trí.
karate
Môn võ thuật truyền thống của Nhật Bản, sử dụng kỹ thuật tự vệ bằng tay không, chủ yếu đánh vào các điểm nhạy cảm trên cơ thể đối thủ.
kb
Viết tắt của 'kết bạn', một hình thức giao tiếp và kết nối giữa mọi người, đặc biệt qua mạng xã hội.
ke
Dải nền xây dựng cao bên cạnh đường sắt trong sân ga, giúp hành khách tiện lợi khi lên xuống tàu hoặc khi xếp dỡ hàng hóa.
kelvin
Đơn vị cơ bản để đo nhiệt độ, thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật.
kem
Dược phẩm hoặc hóa mỹ phẩm được chế biến dưới dạng nhờn và có độ đặc quánh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.