kết

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: kết (Động từ)

Từ chỉ việc đặt phần mộ tổ tiên tại những nơi có mạch đất tốt (theo phong thủy), được cho là mang lại may mắn cho con cháu, theo quan niệm dân gian.

Ví dụ (2)
  • 1."Ngôi mộ kết."
  • 2."Họ đã chọn nơi này để kết mộ cho ông bà."
2
Động từ

Nghĩa 2: kết (Động từ)

Hành động làm thành đôi hoặc bộ ba quân bài, giúp thắng ở cuối ván bài trong một số trò chơi đánh bài.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài kết."
  • 2."Kết tốt đen."
  • 3."Tôi đã kết bài để giành chiến thắng."

Lưu ý khi sử dụng "kết"

Lưu ý về động từ

"kết" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "kết" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kết"

kết là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ việc đặt phần mộ tổ tiên tại những nơi có mạch đất tốt (theo phong thủy), được cho là mang lại may mắn cho con cháu, theo quan niệm dân gian. Ví dụ: "Ngôi mộ kết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này