kên
Định nghĩa
Nghĩa 1: kên (Động từ)
(Phương ngữ) hành động đan, thường chỉ việc kết hợp các sợi, mảnh lại với nhau.
- 1."Kên tấm phên."
- 2."Họ kên những cây nứa để làm bờ rào."
- 3."Cụ bà khéo tay kên các đồ trang trí từ vải."
Lưu ý khi sử dụng "kên"
Lưu ý về động từ
"kên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kên"
kên là động từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) hành động đan, thường chỉ việc kết hợp các sợi, mảnh lại với nhau. Ví dụ: "Kên tấm phên."
Từ liên quan
kê khai
Hành động khai báo rõ ràng từng khoản mục theo yêu cầu hoặc quy định nào đó.
kê kích
Đưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi.
kê úm
Hành động hoặc quá trình đối xử một cách thận trọng và hài hước trong các tình huống đau buồn hoặc nghiêm trọng.
kên kên
Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã.
kênh
Con đường hoặc cách thức riêng để thực hiện một việc gì đó.
kênh kiệu
Hành động làm ra vẻ tự mãn, kiêu ngạo để tỏ ra mình vượt trội hơn người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.