kém
Định nghĩa
Nghĩa 1: kém (Tính từ)
(giá thóc, gạo) cao hơn mức bình thường.
- 1."Thóc cao gạo kém."
- 2."Năm nay giá gạo kém hơn mọi năm."
- 3."Giá thóc kém làm nông dân lo lắng."
Lưu ý khi sử dụng "kém"
Lưu ý về tính từ
"kém" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kém"
kém là tính từ trong tiếng Việt. (giá thóc, gạo) cao hơn mức bình thường. Ví dụ: "Thóc cao gạo kém."
Từ liên quan
ké né
(Phương ngữ) chỉ những cử chỉ quá rụt rè, khép nép khi đối diện với người nào đó, thường do sự e ngại hoặc kính trọng.
ké đầu ngựa
Cây nhỏ thuộc họ cúc, có thân và lá lông đáng chú ý, quả có gai móc, thường được sử dụng trong y học.
kéc
Loài chim vẹt lớn, thường có màu sắc rực rỡ và rất thông minh.
kém cạnh
(Khẩu ngữ) có nghĩa là thua kém hoặc không bằng ai đó.
kém cỏi
Từ dùng để chỉ sự yếu kém, không đủ khả năng hoặc trình độ.
kém hèn
Từ cổ, chỉ sự hèn kém, không có giá trị hay địa vị cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.