kèn kẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: kèn kẹt (Tính từ)
Diễn tả âm thanh phát ra liên tiếp như tiếng kẹt hoặc tiếng nghiến.
- 1."Tiếng cửa kêu kèn kẹt khi đóng mở."
- 2."Nghiến răng kèn kẹt trong giấc ngủ."
- 3."Chiếc xe chạy trên đường bí kẹt kêu kèn kẹt."
Lưu ý khi sử dụng "kèn kẹt"
Lưu ý về tính từ
"kèn kẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kèn kẹt"
kèn kẹt là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả âm thanh phát ra liên tiếp như tiếng kẹt hoặc tiếng nghiến. Ví dụ: "Tiếng cửa kêu kèn kẹt khi đóng mở."
Từ liên quan
kèn co
Kèn co là một loại nhạc cụ bộ hơi, thường được dùng trong các buổi biểu diễn âm nhạc dân tộc hoặc nhạc cổ điển.
kèn cor
Kèn làm bằng đồng, có hình ống chóp, thuôn và uốn tròn; phần cuối ống loe ra giống như miệng loa. Khi thổi, âm thanh được tạo ra nhờ môi thay vì dùng dăm.
kèn cựa
Hành động ghen tức với người khác về địa vị hoặc quyền lợi và thường tìm cách hạ thấp họ để giành lợi ích cho bản thân.
kèn trống
Các loại nhạc cụ như kèn, trống, thường được sử dụng trong các buổi lễ như ma chay và đình đám.
kèo
Hai thanh gỗ hoặc tre, luồng bắt chéo đầu vào nhau, dùng để đỡ nóc và rui, mè, tạo độ dốc cho mái nhà.
kèo nhèo
(Khẩu ngữ) nói điều mình không hài lòng một cách lặp đi lặp lại, khiến cho người nghe cảm thấy khó chịu, bực bội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.