kè nhè

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kè nhè (Danh từ)

Kè nhè là một hình thức giao tiếp không chính thức, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc sự gần gũi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay mình gặp nhau và trò chuyện kè nhè thật vui."
  • 2."Chúng ta có thể kè nhè một chút sau giờ làm việc."
  • 3."Kè nhè với bạn bè giúp mọi người thoải mái hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: kè nhè (Động từ)

Kè nhè cũng có thể được dùng để chỉ hành động trò chuyện một cách thoải mái, không cần quá nghiêm túc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể kè nhè với nhau về những sở thích của mình."
  • 2."Tối qua mình đã kè nhè với hàng xóm và biết được nhiều điều thú vị."
  • 3."Mỗi buổi chiều, tôi thường kè nhè với bạn bè ở quán cà phê."

Lưu ý khi sử dụng "kè nhè"

Lưu ý về động từ

"kè nhè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"kè nhè" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kè nhè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kè nhè"

kè nhè là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Kè nhè là một hình thức giao tiếp không chính thức, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, thể hiện sự thân mật hoặc sự gần gũi. Ví dụ: "Hôm nay mình gặp nhau và trò chuyện kè nhè thật vui."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này