kappa

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kappa (Danh từ)

Tên một con chữ (κ, viết hoa K) trong bảng chữ cái Hy Lạp.

Ví dụ (2)
  • 1."Chữ kappa đứng thứ 10 trong bảng chữ cái Hy Lạp."
  • 2."Trong tiếng Hy Lạp, kappa được phát âm như chữ 'k' trong tiếng Việt."

Lưu ý khi sử dụng "kappa"

Lưu ý về danh từ

"kappa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kappa"

kappa là danh từ trong tiếng Việt. Tên một con chữ (κ, viết hoa K) trong bảng chữ cái Hy Lạp. Ví dụ: "Chữ kappa đứng thứ 10 trong bảng chữ cái Hy Lạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này