kẻ thù
Định nghĩa
Nghĩa 1: kẻ thù (Danh từ)
Người hoặc thế lực có mối quan hệ thù địch.
- 1."Kẻ thù xâm lược."
- 2."Coi nhau như kẻ thù."
- 3."Họ đã trở thành kẻ thù từ nhiều năm trước."
Lưu ý khi sử dụng "kẻ thù"
Lưu ý về danh từ
"kẻ thù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kẻ thù"
kẻ thù là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc thế lực có mối quan hệ thù địch. Ví dụ: "Kẻ thù xâm lược."
Từ liên quan
kẻ cắp
Người chuyên hành động ăn cắp.
kẻ cắp gặp bà già
Câu nói thể hiện một tình huống hoặc sự việc mà kẻ gian, bị phát hiện hoặc gặp khó khăn, thường mang tính châm biếm.
kẻ sĩ
(Từ cũ) người trí thức trong xã hội phong kiến, thường là những người có học thức và được coi trọng.
kẻ trộm
Người thường xuyên thực hiện hành vi ăn trộm.
kẻ tung người hứng
Người hoặc nhóm người có vai trò khác nhau trong một tình huống, nơi một bên tạo ra hoặc khởi xướng điều gì đó trong khi bên kia phản ứng hoặc tiếp nhận.
kẻ tám lạng người nửa cân
Người hoặc nhóm người đều có ưu và nhược điểm tương đương nhau, không ai vượt trội hơn ai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.