kaki

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kaki (Danh từ)

Vải dày, được dệt từ sợi xe, thường có màu vàng sẫm, dùng phổ biến để may trang phục.

Ví dụ (3)
  • 1."Vải kaki thường rất bền và dễ bảo quản."
  • 2."Quần kaki là trang phục yêu thích của nhiều người vào mùa hè."
  • 3."Chiếc áo khoác làm bằng vải kaki rất thoải mái."

Lưu ý khi sử dụng "kaki"

Lưu ý về danh từ

"kaki" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kaki"

kaki là danh từ trong tiếng Việt. Vải dày, được dệt từ sợi xe, thường có màu vàng sẫm, dùng phổ biến để may trang phục. Ví dụ: "Vải kaki thường rất bền và dễ bảo quản."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này