kẻ cướp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kẻ cướp (Danh từ)

Người chuyên thực hiện hành vi cướp bóc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bọn kẻ cướp tấn công vào ngân hàng."
  • 2."Gặp kẻ cướp giữa đường, tôi đã rất sợ hãi."
  • 3."Kẻ cướp này đã bị bắt sau nhiều tháng lẩn trốn."

Lưu ý khi sử dụng "kẻ cướp"

Lưu ý về danh từ

"kẻ cướp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kẻ cướp"

kẻ cướp là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên thực hiện hành vi cướp bóc. Ví dụ: "Bọn kẻ cướp tấn công vào ngân hàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này