kên kên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kên kên (Danh từ)

Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta thường thấy kên kên bay trên bầu trời những ngày nắng."
  • 2."Kên kên đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường bằng cách ăn xác chết."
  • 3."Khi thấy một con kên kên, tôi luôn nghĩ đến những điều thú vị về thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "kên kên"

Lưu ý về danh từ

"kên kên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kên kên"

kên kên là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã. Ví dụ: "Chúng ta thường thấy kên kên bay trên bầu trời những ngày nắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này