kên kên
Định nghĩa
Nghĩa 1: kên kên (Danh từ)
Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã.
- 1."Chúng ta thường thấy kên kên bay trên bầu trời những ngày nắng."
- 2."Kên kên đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch môi trường bằng cách ăn xác chết."
- 3."Khi thấy một con kên kên, tôi luôn nghĩ đến những điều thú vị về thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "kên kên"
Lưu ý về danh từ
"kên kên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kên kên"
kên kên là danh từ trong tiếng Việt. Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã. Ví dụ: "Chúng ta thường thấy kên kên bay trên bầu trời những ngày nắng."
Từ liên quan
kê kích
Đưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi.
kê úm
Hành động hoặc quá trình đối xử một cách thận trọng và hài hước trong các tình huống đau buồn hoặc nghiêm trọng.
kên
(Phương ngữ) hành động đan, thường chỉ việc kết hợp các sợi, mảnh lại với nhau.
kênh
Con đường hoặc cách thức riêng để thực hiện một việc gì đó.
kênh kiệu
Hành động làm ra vẻ tự mãn, kiêu ngạo để tỏ ra mình vượt trội hơn người khác.
kênh rạch
Kênh và rạch, dùng để chỉ các đường nước tự nhiên hoặc nhân tạo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.