kề cận
Định nghĩa
Nghĩa 1: kề cận (Tính từ)
Rất gần, ở ngay sát bên cạnh.
- 1."Kề cận với hiểm nguy."
- 2."Ngồi kề cận bên nhau."
- 3."Nhà tôi kề cận với trường học."
- 4."Chúng tôi luôn kề cận trong mọi hoàn cảnh."
Lưu ý khi sử dụng "kề cận"
Lưu ý về tính từ
"kề cận" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "kề cận"
kề cận là tính từ trong tiếng Việt. Rất gần, ở ngay sát bên cạnh. Ví dụ: "Kề cận với hiểm nguy."
Từ liên quan
kết ước
Có sự thỏa thuận, hứa hẹn giữa hai bên về việc thực hiện một việc nào đó trong tương lai.
kề
Ở vào hoặc làm cho ở vào vị trí rất gần, không còn khoảng cách nào nữa.
kề cà
Hành động thể hiện sự rề rà, chậm chạp, tiêu tốn thời gian vào những việc không quan trọng hoặc không cần thiết.
kề miệng lỗ
Gần như đứng trước nguy cơ, sắp gặp phải điều xấu hoặc khó khăn.
kề vai sát cánh
Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
kềm
Dụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.