ken két
Định nghĩa
Nghĩa 1: ken két (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh do hai vật cứng va chạm mạnh vào nhau, tạo ra tiếng kêu chói tai và khó chịu.
- 1."Nghiến răng ken két."
- 2."Cánh cửa sập lại phát ra tiếng ken két."
- 3."Chiếc xe lăn bánh trên đường đá nghe ken két."
Lưu ý khi sử dụng "ken két"
Lưu ý về tính từ
"ken két" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ken két"
ken két là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh do hai vật cứng va chạm mạnh vào nhau, tạo ra tiếng kêu chói tai và khó chịu. Ví dụ: "Nghiến răng ken két."
Từ liên quan
kem ký
Tên gọi một loại kem được làm từ sữa, đường và hương liệu, thường dùng làm món ăn vặt hoặc tráng miệng.
kem que
Kem được sản xuất ở dạng đông cứng, thường có hình thỏi và được gắn với một que để thuận tiện khi ăn.
ken
Bít lại hoặc đệm thêm vào để làm kín những khe hở hoặc chỗ trống.
ken-vin
Một loại thực phẩm dùng để làm đồ ăn vặt, thường có vị mặn hoặc ngọt và được chế biến từ ngũ cốc hoặc các nguyên liệu khác.
keo
Tên gọi chung của một số cây thuộc họ rau rút, có hoa tập trung thành một khối hình cầu.
keo bẩn
(Khẩu ngữ) tính cách keo kiệt và xấu bụng một cách đáng ghét, bẩn thỉu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.