kẻ chợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kẻ chợ (Danh từ)
(Thuật ngữ cũ) Chỉ nơi đô thị, thường ám chỉ đến kinh đô xưa.
- 1."Dân kẻ chợ"
- 2."Nơi đây từng là kẻ chợ sầm uất một thời."
- 3."Kẻ chợ ngày xưa rất đông đúc và nhộn nhịp."
Lưu ý khi sử dụng "kẻ chợ"
Lưu ý về danh từ
"kẻ chợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kẻ chợ"
kẻ chợ là danh từ trong tiếng Việt. (Thuật ngữ cũ) Chỉ nơi đô thị, thường ám chỉ đến kinh đô xưa. Ví dụ: "Dân kẻ chợ"
Từ liên quan
kẹt
(Phương ngữ) rơi vào tình huống khó khăn, khó xử hoặc không thể giải quyết.
kẻ
(Từ cổ) đơn vị dân cư, thường chỉ những nơi như thành phố hoặc khu vực có chợ búa.
kẻ bắc người nam
Cách chỉ những người sống ở miền Bắc và miền Nam của Việt Nam, thường được dùng để nói về sự khác biệt về văn hóa, phong tục hoặc quan điểm giữa hai vùng miền.
kẻ cướp
Người chuyên thực hiện hành vi cướp bóc.
kẻ cả
Người huênh hoang, tự phụ, tỏ vẻ hơn người khác.
kẻ cắp
Người chuyên hành động ăn cắp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.