kelvin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kelvin (Danh từ)

Đơn vị cơ bản để đo nhiệt độ, thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhiệt độ đóng băng của nước ở 273,15 kelvin."
  • 2."Các nhà khoa học thường đo nhiệt độ bằng kelvin để đảm bảo độ chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "kelvin"

Lưu ý về danh từ

"kelvin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kelvin"

kelvin là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cơ bản để đo nhiệt độ, thường được sử dụng trong khoa học và kỹ thuật. Ví dụ: "Nhiệt độ đóng băng của nước ở 273,15 kelvin."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này