kềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kềm (Danh từ)
Dụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy.
- 1."Tôi cần một cái kềm để sửa cái bàn bị hư."
- 2."Kềm là một công cụ rất hữu ích trong hộp đồ nghề."
- 3."Hôm qua, tôi đã mượn cái kềm của bạn trai để thay bóng đèn."
Nghĩa 2: kềm (Động từ)
Hành động hoặc quá trình sử dụng kềm để thực hiện một tác vụ nào đó.
- 1."Bạn có thể kềm dây điện cho chắc chắn không?"
- 2."Tôi đã kềm chặt các ống nước để tránh rò rỉ."
- 3."Hãy kềm chiếc bánh khi cắt để không bị lệch."
Lưu ý khi sử dụng "kềm"
Lưu ý về động từ
"kềm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kềm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kềm"
kềm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Dụng cụ dùng để bóp, giữ hoặc cắt các vật nhỏ, thường có hai tay cầm và một hệ thống đòn bẩy. Ví dụ: "Tôi cần một cái kềm để sửa cái bàn bị hư."
Từ liên quan
kề cận
Rất gần, ở ngay sát bên cạnh.
kề miệng lỗ
Gần như đứng trước nguy cơ, sắp gặp phải điều xấu hoặc khó khăn.
kề vai sát cánh
Cùng nhau trải qua mọi khó khăn, hỗ trợ lẫn nhau trong công việc hoặc cuộc sống.
kềm chế
Hành động kiểm soát và không để cảm xúc hoặc hành vi vượt qua mức độ cho phép.
kền
Tên gọi thông thường của kim loại nickel.
kền kền
Kền kền là một loại chim ăn thịt, thường được biết đến với hình dáng lớn và bộ lông tối màu. Chúng sống chủ yếu ở những vùng hoang dã và thường tìm kiếm xác chết để sinh sống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.