kem kí
Định nghĩa
Nghĩa 1: kem kí (Danh từ)
(Phương ngữ) chỉ loại kem được bán theo cân.
- 1."Ở đây bán kem kí rất ngon."
- 2."Kem kí thường được múc từ thùng lớn ra."
- 3."Mẹ mua cho con một hộp kem kí đầy nhé."
Lưu ý khi sử dụng "kem kí"
Lưu ý về danh từ
"kem kí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kem kí"
kem kí là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ loại kem được bán theo cân. Ví dụ: "Ở đây bán kem kí rất ngon."
Từ liên quan
kem cân
Kem được bán theo cân, có những loại đóng hộp sẵn với trọng lượng khoảng nửa cân hoặc một cân.
kem cây
Kem que, một loại món tráng miệng được làm từ sữa, nước trái cây và các hương liệu, thường được đổ vào khuôn hình que và đông lạnh.
kem cốc
Kem đặc, được đựng trong cốc để thưởng thức.
kem ký
Tên gọi một loại kem được làm từ sữa, đường và hương liệu, thường dùng làm món ăn vặt hoặc tráng miệng.
kem que
Kem được sản xuất ở dạng đông cứng, thường có hình thỏi và được gắn với một que để thuận tiện khi ăn.
ken
Bít lại hoặc đệm thêm vào để làm kín những khe hở hoặc chỗ trống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.