kê úm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kê úm (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình đối xử một cách thận trọng và hài hước trong các tình huống đau buồn hoặc nghiêm trọng.
- 1."Kê úm có thể giúp mọi người cảm thấy nhẹ nhõm trong những lúc khó khăn."
- 2."Chúng ta thường kê úm khi nhìn thấy bạn bè buồn bã."
- 3."Tôi thích cách bạn ấy kê úm khi có chuyện không vui xảy ra."
Nghĩa 2: kê úm (Động từ)
Hành động thuyết phục hoặc làm cho ai đó cảm thấy dễ chịu hơn trong tình huống khó khăn.
- 1."Cô ấy thường kê úm để giảm bớt căng thẳng cho đồng nghiệp."
- 2."Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn cố gắng kê úm để mọi người không cảm thấy chán nản."
- 3."Chúng ta cần kê úm nhau nhiều hơn trong những lúc bão tố."
Lưu ý khi sử dụng "kê úm"
Lưu ý về động từ
"kê úm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kê úm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kê úm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kê úm"
kê úm là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc quá trình đối xử một cách thận trọng và hài hước trong các tình huống đau buồn hoặc nghiêm trọng. Ví dụ: "Kê úm có thể giúp mọi người cảm thấy nhẹ nhõm trong những lúc khó khăn."
Từ liên quan
kê biên
Động từ chỉ việc lập danh sách tài sản liên quan đến hành vi phạm pháp để chờ xử lý theo quy định của pháp luật.
kê khai
Hành động khai báo rõ ràng từng khoản mục theo yêu cầu hoặc quy định nào đó.
kê kích
Đưa ra những điều khiến người khác tức giận hoặc khó chịu, thường để gây rối hoặc tranh cãi.
kên
(Phương ngữ) hành động đan, thường chỉ việc kết hợp các sợi, mảnh lại với nhau.
kên kên
Một loại chim ăn xác chết, thường được tìm thấy trong các khu vực hoang dã.
kênh
Con đường hoặc cách thức riêng để thực hiện một việc gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.