hang hùm miệng rắn
Định nghĩa
Nghĩa 1: hang hùm miệng rắn (Danh từ)
Hang hùm miệng rắn là một kiểu hang động hẹp, thường gặp trong thiên nhiên, có hình dạng giống như miệng của một con rắn.
- 1."Chúng ta sẽ đi khám phá hang hùm miệng rắn ở trong rừng vào cuối tuần này."
- 2."Trước khi vào hang hùm miệng rắn, các bạn nhớ mang theo đèn pin nhé."
- 3."Nhiều loài động vật sống quanh khu vực hang hùm miệng rắn rất đa dạng và phong phú."
Nghĩa 2: hang hùm miệng rắn (Tính từ)
Mô tả tính chất hoặc đặc điểm của một địa điểm hoặc tình huống nào đó liên quan đến hang hùm miệng rắn.
- 1."Đường vào khu vực hang hùm miệng rắn rất khó đi vì có nhiều đá và cây cối."
- 2."Cảnh vật xung quanh hang hùm miệng rắn rất đẹp, với cây cối xanh tươi và không khí trong lành."
- 3."Trong những ngày nắng đẹp, hang hùm miệng rắn trở thành địa điểm lý tưởng để khám phá."
Lưu ý khi sử dụng "hang hùm miệng rắn"
Lưu ý về tính từ
"hang hùm miệng rắn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"hang hùm miệng rắn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hang hùm miệng rắn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hang hùm miệng rắn"
hang hùm miệng rắn là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Hang hùm miệng rắn là một kiểu hang động hẹp, thường gặp trong thiên nhiên, có hình dạng giống như miệng của một con rắn. Ví dụ: "Chúng ta sẽ đi khám phá hang hùm miệng rắn ở trong rừng vào cuối tuần này."
Từ liên quan
hang
Khoảng không trong mô cơ thể động vật, hình thành do hiện tượng tế bào bị hoại tử.
hang cùng ngõ hẻm
Nơi chốn bị khuất, ít ai biết đến hoặc khó tìm.
hang hùm
Cách nói chỉ hang của hổ, thường được dùng để chỉ những nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
hang hùm nọc rắn
Một loại động vật biển lớn, thường có hình dáng giống như một con rắn và có khả năng sản sinh ra nọc độc nguy hiểm.
hang hốc
Hang tự nhiên, được hiểu một cách tổng quát.
hang ổ
Nơi ở của thú rừng, thường được dùng để chỉ chỗ trú ẩn hoặc tụ tập của những kẻ xấu, như trộm cướp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.