hàng thùng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng thùng (Danh từ)

(Khẩu ngữ) đồ dùng đã qua sử dụng (thường là hàng may mặc), được nhập từ nước ngoài về theo từng kiện.

Ví dụ (3)
  • 1."Quần áo hàng thùng."
  • 2."Tôi mua một số giày dép hàng thùng rất đẹp."
  • 3."Cửa hàng này bán nhiều đồ nhà bếp hàng thùng chất lượng."

Lưu ý khi sử dụng "hàng thùng"

Lưu ý về danh từ

"hàng thùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng thùng"

hàng thùng là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) đồ dùng đã qua sử dụng (thường là hàng may mặc), được nhập từ nước ngoài về theo từng kiện. Ví dụ: "Quần áo hàng thùng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này