hàng loạt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng loạt (Danh từ)

Số lượng lớn được sản xuất hoặc diễn ra cùng một lúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Sản xuất hàng loạt đã giúp giảm giá thành sản phẩm."
  • 2."Vũ khí giết người hàng loạt gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho xã hội."
  • 3."Công ty quyết định phát hành hàng loạt sản phẩm mới vào cuối năm."

Lưu ý khi sử dụng "hàng loạt"

Lưu ý về danh từ

"hàng loạt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng loạt"

hàng loạt là danh từ trong tiếng Việt. Số lượng lớn được sản xuất hoặc diễn ra cùng một lúc. Ví dụ: "Sản xuất hàng loạt đã giúp giảm giá thành sản phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này