hạng ngạch
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạng ngạch (Danh từ)
Các thứ bậc hoặc loại khác nhau trong một hệ thống phân loại.
- 1."Tiêu chuẩn hoá từng hạng ngạch cán bộ."
- 2."Mỗi hạng ngạch trong tổ chức đều có trách nhiệm và quyền hạn riêng."
- 3."Hạng ngạch nhập khẩu được quy định bởi chính phủ."
Lưu ý khi sử dụng "hạng ngạch"
Lưu ý về danh từ
"hạng ngạch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạng ngạch"
hạng ngạch là danh từ trong tiếng Việt. Các thứ bậc hoặc loại khác nhau trong một hệ thống phân loại. Ví dụ: "Tiêu chuẩn hoá từng hạng ngạch cán bộ."
Từ liên quan
hạn định
Đặt ra một giới hạn hoặc một chừng mực cụ thể.
hạng
Tập hợp người hoặc vật cùng loại, được phân loại theo tiêu chí đánh giá như độ cao, kích thước, chất lượng, v.v.
hạng mục
Phần, mục đã được quy định thành loại hoặc hạng nhất định để thực hiện tính toán hoặc phân loại.
hạnh
Cây ăn quả thuộc họ hoa đào, có lá hình bầu dục dài, hoa màu trắng hoặc hồng, quả hình trứng dài, phủ lông tơ, với vị chua ngọt.
hạnh kiểm
Phẩm chất và đạo đức của một người thể hiện qua hành động và cách ứng xử với mọi người.
hạnh nhân
Vị thuốc đông y được chế biến từ nhân hạt mơ, thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.