hằng nga
Định nghĩa
Nghĩa 1: hằng nga (Danh từ)
Một biểu tượng của vẻ đẹp, sự thanh khiết và trong sáng, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh người con gái đẹp như thiên thần.
- 1."Bạn gái tôi thật sự xinh đẹp, cô ấy giống như hằng nga vậy."
- 2."Trong mắt tôi, cô ấy là hằng nga của cuộc đời tôi."
- 3."Nụ cười của bạn ấy như toả sáng, khiến tôi nghĩ ngay đến hằng nga."
Nghĩa 2: hằng nga (Động từ)
Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, duyên dáng, giống như việc bay lượn.
- 1."Cô ấy hằng nga qua từng bước đi, làm mọi người ngước nhìn."
- 2."Chúng tôi cùng nhau hằng nga giữa những con phố nhộn nhịp."
- 3."Khi nhảy múa, cô ấy hằng nga như một chú chim tự do."
Lưu ý khi sử dụng "hằng nga"
Lưu ý về động từ
"hằng nga" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hằng nga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hằng nga" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hằng nga"
hằng nga là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một biểu tượng của vẻ đẹp, sự thanh khiết và trong sáng, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh người con gái đẹp như thiên thần. Ví dụ: "Bạn gái tôi thật sự xinh đẹp, cô ấy giống như hằng nga vậy."
Từ liên quan
hằng bất đẳng thức
Hằng bất đẳng thức là một định lý quan trọng trong đại số và toán học, nó khẳng định rằng với mọi số thực không âm, tổng bình phương của hai số luôn lớn hơn hoặc bằng bình phương của tổng hai số đó.
hằng hà
(Văn chương) Số lượng lớn không thể đếm hết, thường được dùng để chỉ sự phong phú, vô hạn.
hằng hà sa số
Số lượng rất lớn, khó mà đếm xuể.
hằng số
Số không thay đổi trong quá trình được xem xét; trái ngược với biến số.
hằng tinh
Từ cổ dùng để chỉ những ngôi sao phát ra ánh sáng tự nhiên.
hằng tâm hằng sản
Diễn tả sự chân thành, kiên định trong một mối quan hệ hoặc cam kết nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.