hằng nga

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hằng nga (Danh từ)

Một biểu tượng của vẻ đẹp, sự thanh khiết và trong sáng, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh người con gái đẹp như thiên thần.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn gái tôi thật sự xinh đẹp, cô ấy giống như hằng nga vậy."
  • 2."Trong mắt tôi, cô ấy là hằng nga của cuộc đời tôi."
  • 3."Nụ cười của bạn ấy như toả sáng, khiến tôi nghĩ ngay đến hằng nga."
2
Động từ

Nghĩa 2: hằng nga (Động từ)

Hành động di chuyển một cách nhẹ nhàng, duyên dáng, giống như việc bay lượn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy hằng nga qua từng bước đi, làm mọi người ngước nhìn."
  • 2."Chúng tôi cùng nhau hằng nga giữa những con phố nhộn nhịp."
  • 3."Khi nhảy múa, cô ấy hằng nga như một chú chim tự do."

Lưu ý khi sử dụng "hằng nga"

Lưu ý về động từ

"hằng nga" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hằng nga" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hằng nga" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hằng nga"

hằng nga là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một biểu tượng của vẻ đẹp, sự thanh khiết và trong sáng, thường được sử dụng để chỉ hình ảnh người con gái đẹp như thiên thần. Ví dụ: "Bạn gái tôi thật sự xinh đẹp, cô ấy giống như hằng nga vậy."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này