hàng họ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàng họ (Danh từ)
(Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng, sản phẩm được bày bán trong kinh doanh một cách tổng quát.
- 1."Hàng họ ế ẩm."
- 2."Cửa hàng này có nhiều hàng họ phong phú."
- 3."Chúng ta cần kiểm tra hàng họ trước khi mở cửa."
Lưu ý khi sử dụng "hàng họ"
Lưu ý về danh từ
"hàng họ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hàng họ"
hàng họ là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ những mặt hàng, sản phẩm được bày bán trong kinh doanh một cách tổng quát. Ví dụ: "Hàng họ ế ẩm."
Từ liên quan
hàng hiệu
Đồ dùng chính hiệu, thường là quần áo, giày dép, v.v., được sản xuất bởi những thương hiệu nổi tiếng.
hàng hoá
Sản phẩm được tạo ra từ lao động, dùng để mua bán trên thị trường.
hàng hải
Vận tải biển, liên quan đến việc chuyên chở hàng hóa qua đại dương và các thủy lộ.
hàng khô
Các loại thực phẩm khô có thể bảo quản lâu như lạc, vừng, miến, hạt tiêu, v.v.
hàng không
Vận tải thông qua đường hàng không.
hàng không vũ trụ
Ngành khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc bay và hoạt động trong không gian.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.