hàn huyên
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàn huyên (Động từ)
Hành động trò chuyện, hỏi han và chia sẻ cảm xúc khi gặp lại nhau sau một thời gian dài không gặp.
- 1."Chúng tôi thường hàn huyên về những kỷ niệm xưa."
- 2."Lâu ngày mới gặp, hàn huyên với nhau cả buổi."
- 3."Hai người bạn gặp lại sau nhiều năm và hàn huyên suốt cả đêm."
Lưu ý khi sử dụng "hàn huyên"
Lưu ý về động từ
"hàn huyên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hàn huyên"
hàn huyên là động từ trong tiếng Việt. Hành động trò chuyện, hỏi han và chia sẻ cảm xúc khi gặp lại nhau sau một thời gian dài không gặp. Ví dụ: "Chúng tôi thường hàn huyên về những kỷ niệm xưa."
Từ liên quan
hàm ếch
Cây thảo dược thuộc họ với cây diếp cá, có lá hình trứng nhọn, mọc cách nhau, hoa màu trắng, thường được sử dụng làm thuốc.
hàn
Làm cho chỗ bị vỡ, nứt, hoặc thủng trở nên kín và liền lại.
hàn gắn
Làm cho một cái gì đó trở lại như ban đầu, có thể dùng để chỉ sự phục hồi trong các mối quan hệ hay tình huống.
hàn hơi
Hàn hơi là hành động tạo ra nhiệt độ cao để làm nóng hoặc nối kết các vật liệu kim loại lại với nhau.
hàn khẩu
Hành động bít lại hoặc sửa chữa chỗ đê, đập bị vỡ hoặc sụt.
hàn lâm
Viện hàn lâm (nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.