hạn hẹp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạn hẹp (Tính từ)
Có phạm vi hoặc mức độ bị giới hạn, không đủ để đáp ứng yêu cầu.
- 1."Hiểu biết còn hạn hẹp."
- 2."Đồng lương hạn hẹp."
- 3."Nguồn kinh phí hạn hẹp."
- 4."Tầm nhìn hạn hẹp khiến họ không nhìn thấy những cơ hội xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "hạn hẹp"
Lưu ý về tính từ
"hạn hẹp" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "hạn hẹp"
hạn hẹp là tính từ trong tiếng Việt. Có phạm vi hoặc mức độ bị giới hạn, không đủ để đáp ứng yêu cầu. Ví dụ: "Hiểu biết còn hạn hẹp."
Từ liên quan
hạn chế
Giảm bớt, không cho phép phát triển hoặc tiêu thụ một cái gì đó.
hạn dùng
Thời gian mà hàng hóa còn có thể sử dụng được.
hạn hán
Tình trạng thiếu nước do thời tiết khô hạn kéo dài.
hạn mức
Mức quy định không được vượt quá trong một lĩnh vực nhất định.
hạn ngạch
Khái niệm dùng để chỉ số lượng hạn chế được phép thực hiện, tương tự như 'quota'.
hạn vận
Thời kỳ hoặc giai đoạn mà một người hoặc một vật phải chịu giới hạn, khó khăn hoặc đi qua một thời điểm kém thịnh vượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.