hàng rào danh dự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng rào danh dự (Danh từ)

Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức trang trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong buổi lễ bạn tôi tốt nghiệp, có một hàng rào danh dự đứng chào đón khách mời."
  • 2."Hàng rào danh dự đã được thiết lập để chào đón vị thủ tướng khi ông đến thăm thành phố."

Lưu ý khi sử dụng "hàng rào danh dự"

Lưu ý về danh từ

"hàng rào danh dự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào danh dự"

hàng rào danh dự là danh từ trong tiếng Việt. Hàng người đứng hai bên đường để đón tiếp theo nghi thức trang trọng. Ví dụ: "Trong buổi lễ bạn tôi tốt nghiệp, có một hàng rào danh dự đứng chào đón khách mời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này