hàm nghĩa

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: hàm nghĩa (Động từ)

Chứa đựng một nội dung ý nghĩa nào đó bên trong mà không diễn đạt một cách trực tiếp.

Ví dụ (2)
  • 1."Câu nói ấy không hàm nghĩa một điều gì."
  • 2."Những gì anh ấy nói đều hàm nghĩa điều mà mọi người phải tự suy ngẫm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: hàm nghĩa (Danh từ)

Ý nghĩa được chứa đựng bên trong mà không được diễn đạt một cách trực tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Khái niệm này rất phức tạp."
  • 2."Nó mang một hàm nghĩa rất sâu xa."
  • 3."Trong văn học, những hình ảnh thường mang nhiều hàm nghĩa khác nhau."

Lưu ý khi sử dụng "hàm nghĩa"

Lưu ý về động từ

"hàm nghĩa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hàm nghĩa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hàm nghĩa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hàm nghĩa"

hàm nghĩa là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chứa đựng một nội dung ý nghĩa nào đó bên trong mà không diễn đạt một cách trực tiếp. Ví dụ: "Câu nói ấy không hàm nghĩa một điều gì."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này