hàng tấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng tấm (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ vải được xếp thành tấm, tương tự như vải kiện.

Ví dụ (2)
  • 1."Vải kiện thường được bán theo hàng tấm."
  • 2."Trong kho có nhiều hàng tấm vải đủ màu sắc."

Lưu ý khi sử dụng "hàng tấm"

Lưu ý về danh từ

"hàng tấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng tấm"

hàng tấm là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ vải được xếp thành tấm, tương tự như vải kiện. Ví dụ: "Vải kiện thường được bán theo hàng tấm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này