hầm trú ẩn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hầm trú ẩn (Danh từ)

Hầm được đào để bảo vệ con người khỏi bom đạn và các nguy hiểm khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Đào hầm trú ẩn trong vườn."
  • 2."Trong thời chiến, nhiều gia đình phải xây hầm trú ẩn để đảm bảo an toàn."
  • 3."Hầm trú ẩn được trang bị đầy đủ nước và thực phẩm để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp."

Lưu ý khi sử dụng "hầm trú ẩn"

Lưu ý về danh từ

"hầm trú ẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hầm trú ẩn"

hầm trú ẩn là danh từ trong tiếng Việt. Hầm được đào để bảo vệ con người khỏi bom đạn và các nguy hiểm khác. Ví dụ: "Đào hầm trú ẩn trong vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này