han
Định nghĩa
Nghĩa 1: han (Danh từ)
Cây thuộc họ gai, có lá to và nhiều lông, khi chạm vào gây cảm giác ngứa.
- 1."Cẩn thận khi lội qua bụi han, lá của nó rất ngứa."
Nghĩa 2: han (Tính từ)
Ở trạng thái bắt đầu gỉ sét, khiến lớp bên ngoài bị đổi màu.
- 1."Cái thau đồng đã bắt đầu bị han."
- 2."Chiếc xe đạp để ngoài trời lâu ngày bị han."
Lưu ý khi sử dụng "han"
Lưu ý về tính từ
"han" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"han" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "han" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "han"
han là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ gai, có lá to và nhiều lông, khi chạm vào gây cảm giác ngứa. Ví dụ: "Cẩn thận khi lội qua bụi han, lá của nó rất ngứa."
Từ liên quan
ham mê
Thích thú đến mức say sưa theo đuổi, không chú ý đến những điều khác.
ham thanh chuộng lạ
Có tính thích thú với những điều khác lạ hoặc độc đáo, tò mò và dễ bị cuốn hút bởi cái mới.
ham thích
Có sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó; khao khát hoặc mong muốn tham gia, trải nghiệm điều gì đó.
han gỉ
Chỉ trạng thái của vật bị gỉ sét.
hang
Khoảng không trong mô cơ thể động vật, hình thành do hiện tượng tế bào bị hoại tử.
hang cùng ngõ hẻm
Nơi chốn bị khuất, ít ai biết đến hoặc khó tìm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.