hằng đẳng thức
Định nghĩa
Nghĩa 1: hằng đẳng thức (Danh từ)
Đẳng thức luôn đúng với mọi giá trị được gán cho các biến trong đó.
- 1."Hằng đẳng thức Pythagore là một ví dụ nổi bật trong hình học."
- 2."Trong đại số, hằng đẳng thức thường được sử dụng để đơn giản hóa các phương trình."
Lưu ý khi sử dụng "hằng đẳng thức"
Lưu ý về danh từ
"hằng đẳng thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hằng đẳng thức"
hằng đẳng thức là danh từ trong tiếng Việt. Đẳng thức luôn đúng với mọi giá trị được gán cho các biến trong đó. Ví dụ: "Hằng đẳng thức Pythagore là một ví dụ nổi bật trong hình học."
Từ liên quan
hằng số
Số không thay đổi trong quá trình được xem xét; trái ngược với biến số.
hằng tinh
Từ cổ dùng để chỉ những ngôi sao phát ra ánh sáng tự nhiên.
hằng tâm hằng sản
Diễn tả sự chân thành, kiên định trong một mối quan hệ hoặc cam kết nào đó.
hẳm
(Phương ngữ) Chỉ sự hõm sâu xuống, thường dùng để miêu tả địa hình.
hẳn
Hoàn toàn, dứt khoát, không còn ở trạng thái nửa nọ, nửa kia.
hẳn hoi
Thật sự, một cách rõ ràng và chắc chắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.