hận thù
Định nghĩa
Nghĩa 1: hận thù (Danh từ)
Cảm giác căm ghét hoặc không thích một người hay một nhóm người do những trải nghiệm tiêu cực trước đây.
- 1."Hận thù chỉ khiến mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn."
- 2."Tôi không muốn sống trong hận thù, tôi cần tha thứ."
- 3."Hận thù chỉ mang lại đau khổ cho chính bản thân mình."
Nghĩa 2: hận thù (Động từ)
Có cảm giác căm ghét, không thích một ai đó do những điều đã xảy ra.
- 1."Chúng ta không nên hận thù nhau vì những sai lầm trong quá khứ."
- 2."Đừng hận thù, hãy cố gắng hiểu nhau hơn."
- 3."Họ đã hận thù nhau từ rất lâu, nhưng giờ đây đã tìm được cách hòa giải."
Lưu ý khi sử dụng "hận thù"
Lưu ý về động từ
"hận thù" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hận thù" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hận thù" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hận thù"
hận thù là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm giác căm ghét hoặc không thích một người hay một nhóm người do những trải nghiệm tiêu cực trước đây. Ví dụ: "Hận thù chỉ khiến mối quan hệ trở nên tồi tệ hơn."
Từ liên quan
hậm hực
Cảm thấy bực tức, khó chịu trong lòng nhưng không thể diễn đạt ra ngoài, không thể hành động gì.
hận
Cảm giác đau đớn và phẫn uất do bị xúc phạm hoặc tổn thương.
hận cừu
Cảm giác đau khổ do bị đối xử tồi tệ hoặc bị phản bội, thường đi kèm với mong muốn trả thù.
hập
Từ ít dùng, chỉ trạng thái hơi nóng bức với cảm giác khó chịu.
hậu
Yếu tố gốc Hán được ghép trước để tạo thành danh từ, mang nghĩa thuộc về phía sau hoặc thời kỳ sau, như: hậu duệ, hậu trường, hậu họa, v.v.; phân biệt với tiền.
hậu bị
Chỉ sự có sẵn để bổ sung ngay lập tức khi cần thiết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.