hạn hán
Định nghĩa
Nghĩa 1: hạn hán (Danh từ)
Tình trạng thiếu nước do thời tiết khô hạn kéo dài.
- 1."Hạn hán kéo dài gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp."
- 2."Nhiều khu vực phải đối mặt với tình trạng hạn hán triền miên trong mùa hè năm nay."
Lưu ý khi sử dụng "hạn hán"
Lưu ý về danh từ
"hạn hán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hạn hán"
hạn hán là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng thiếu nước do thời tiết khô hạn kéo dài. Ví dụ: "Hạn hán kéo dài gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến nông nghiệp."
Từ liên quan
hạn
Tình trạng thiếu nước do nắng kéo dài, không có mưa.
hạn chế
Giảm bớt, không cho phép phát triển hoặc tiêu thụ một cái gì đó.
hạn dùng
Thời gian mà hàng hóa còn có thể sử dụng được.
hạn hẹp
Có phạm vi hoặc mức độ bị giới hạn, không đủ để đáp ứng yêu cầu.
hạn mức
Mức quy định không được vượt quá trong một lĩnh vực nhất định.
hạn ngạch
Khái niệm dùng để chỉ số lượng hạn chế được phép thực hiện, tương tự như 'quota'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.