hâm mộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: hâm mộ (Động từ)
Yêu thích và kính trọng một người hoặc một hoạt động nào đó.
- 1."Hâm mộ bóng đá rất phổ biến trong giới trẻ."
- 2."Fan hâm mộ thường tổ chức các buổi giao lưu với thần tượng."
- 3."Một ca sĩ được nhiều người hâm mộ nhờ giọng hát ấn tượng."
Lưu ý khi sử dụng "hâm mộ"
Lưu ý về động từ
"hâm mộ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hâm mộ"
hâm mộ là động từ trong tiếng Việt. Yêu thích và kính trọng một người hoặc một hoạt động nào đó. Ví dụ: "Hâm mộ bóng đá rất phổ biến trong giới trẻ."
Từ liên quan
hâm
Đun nóng lại các món ăn đã nguội.
hâm hấp
Ở trạng thái có nhiệt độ cao hơn bình thường một chút.
hâm hẩm
Từ dùng để chỉ tình trạng hơi nóng, không còn sôi nhưng vẫn ấm.
hâm nóng
Làm cho một cái gì đó trở nên sống động và mạnh mẽ hơn, thường là cảm xúc hoặc không khí.
hân hoan
Vui mừng, thể hiện rõ ràng trên khuôn mặt và cử chỉ.
hân hạnh
Từ diễn tả sự may mắn và niềm vui khi có cơ hội được tiếp xúc hoặc liên kết với người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.