hán
Định nghĩa
Nghĩa 1: hán (Danh từ)
Tên gọi (cổ) của loại giày dành cho các nhà quyền quý thời xưa.
- 1.""Rửa chân đi hán, đi hài, Rửa chân đi đất chớ hoài rửa chân.""
- 2."Các nhà quý tộc thường mang hán khi tham dự các lễ hội."
- 3."Hán là biểu tượng của sự sang trọng trong trang phục của người xưa."
Lưu ý khi sử dụng "hán"
Lưu ý về danh từ
"hán" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hán"
hán là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi (cổ) của loại giày dành cho các nhà quyền quý thời xưa. Ví dụ: ""Rửa chân đi hán, đi hài, Rửa chân đi đất chớ hoài rửa chân.""
Từ liên quan
hám
Thể hiện sự khao khát hoặc mong muốn đến mức không quan tâm đến hậu quả.
hám danh
Ham muốn danh vọng một cách mù quáng.
hám lợi
Ham muốn lợi ích đến mức mù quáng.
hán học
Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc cổ đại, chủ yếu liên quan đến các văn bản cổ viết bằng chữ Hán.
háng
Phần cơ thể nằm ở chỗ tiếp giáp giữa mặt trong đùi và bụng dưới.
hánh nắng
Bắt đầu xuất hiện ánh nắng, không còn u ám nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.