hằng
Định nghĩa
Nghĩa 1: hằng (Phụ từ)
Từ dùng để biểu thị sự lặp đi lặp lại một cách định kỳ theo từng khoảng thời gian nhất định.
- 1."Lễ hội hằng năm"
- 2."Báo cáo hằng tháng"
- 3."Hằng ngày, hai người vẫn gặp nhau."
- 4."Cô ấy tập thể dục hằng tuần."
Câu hỏi thường gặp về "hằng"
hằng là phụ từ trong tiếng Việt. Từ dùng để biểu thị sự lặp đi lặp lại một cách định kỳ theo từng khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: "Lễ hội hằng năm"
Từ liên quan
hằn
Hằn có thể có nghĩa là để lại dấu ấn, vết hằn trên một bề mặt nào đó.
hằn học
Tỏ ra ganh ghét, tức tối, và muốn gây chuyện do cảm thấy thua kém mà không cam chịu.
hằn thù
Từ ít dùng có nghĩa tương tự như 'thù hằn'.
hằng bất đẳng thức
Hằng bất đẳng thức là một định lý quan trọng trong đại số và toán học, nó khẳng định rằng với mọi số thực không âm, tổng bình phương của hai số luôn lớn hơn hoặc bằng bình phương của tổng hai số đó.
hằng hà
(Văn chương) Số lượng lớn không thể đếm hết, thường được dùng để chỉ sự phong phú, vô hạn.
hằng hà sa số
Số lượng rất lớn, khó mà đếm xuể.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.