hàng mã
Định nghĩa
Nghĩa 1: hàng mã (Danh từ)
(Khẩu ngữ) đồ vật có chất lượng kém, dễ hỏng.
- 1."Chiếc xe hàng mã này không dùng được lâu đâu."
- 2."Mua làm gì cái đồ hàng mã ấy!"
- 3."Cảnh sát vừa thu giữ nhiều hàng mã giả trên thị trường."
Lưu ý khi sử dụng "hàng mã"
Lưu ý về danh từ
"hàng mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hàng mã"
hàng mã là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) đồ vật có chất lượng kém, dễ hỏng. Ví dụ: "Chiếc xe hàng mã này không dùng được lâu đâu."
Từ liên quan
hàng không vũ trụ
Ngành khoa học và kỹ thuật liên quan đến việc bay và hoạt động trong không gian.
hàng loạt
Số lượng lớn được sản xuất hoặc diễn ra cùng một lúc.
hàng lối
Dãy hoặc nhóm các đối tượng được sắp xếp một cách trật tự và có tổ chức.
hàng ngũ
Tập hợp những người được sắp xếp theo một đội hình nhất định hoặc tổ chức một cách chặt chẽ.
hàng phục
Chịu thua và đồng ý quay về với đối phương.
hàng quán
Quán nhỏ dọc theo lề đường, thường bán hàng ăn hoặc đồ uống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.