hán học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hán học (Danh từ)

Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc cổ đại, chủ yếu liên quan đến các văn bản cổ viết bằng chữ Hán.

Ví dụ (2)
  • 1."Hán học là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị cho những ai yêu thích văn hóa Trung Quốc."
  • 2."Nhiều sinh viên lựa chọn theo học Hán học để hiểu rõ hơn về các văn bản cổ và triết lý Trung Hoa."

Lưu ý khi sử dụng "hán học"

Lưu ý về danh từ

"hán học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hán học"

hán học là danh từ trong tiếng Việt. Ngành khoa học nghiên cứu về học thuật Trung Quốc cổ đại, chủ yếu liên quan đến các văn bản cổ viết bằng chữ Hán. Ví dụ: "Hán học là một lĩnh vực nghiên cứu thú vị cho những ai yêu thích văn hóa Trung Quốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này