hàn nho

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàn nho (Danh từ)

Nhà nho nghèo, thường chỉ những người trí thức sống giản dị và khó khăn.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong xã hội xưa, hàn nho thường phải sống chật vật nhưng vẫn giữ vững lòng tự trọng."
  • 2."Nhiều hàn nho đã cống hiến cho văn hóa và giáo dục mặc dù cuộc sống rất khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "hàn nho"

Lưu ý về danh từ

"hàn nho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàn nho"

hàn nho là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nho nghèo, thường chỉ những người trí thức sống giản dị và khó khăn. Ví dụ: "Trong xã hội xưa, hàn nho thường phải sống chật vật nhưng vẫn giữ vững lòng tự trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này