hàng rào thuế quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàng rào thuế quan (Danh từ)

Hệ thống thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, thường nhằm mục đích bảo vệ sản xuất trong nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Các hàng rào thuế quan cao sẽ làm giảm lượng hàng hóa nhập khẩu."
  • 2."Chính phủ đã áp dụng hàng rào thuế quan để hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa."

Lưu ý khi sử dụng "hàng rào thuế quan"

Lưu ý về danh từ

"hàng rào thuế quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hàng rào thuế quan"

hàng rào thuế quan là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống thuế được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu, thường nhằm mục đích bảo vệ sản xuất trong nước. Ví dụ: "Các hàng rào thuế quan cao sẽ làm giảm lượng hàng hóa nhập khẩu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này