hạn vận

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hạn vận (Danh từ)

Thời kỳ hoặc giai đoạn mà một người hoặc một vật phải chịu giới hạn, khó khăn hoặc đi qua một thời điểm kém thịnh vượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Năm nay công ty tôi gặp hạn vận, doanh thu giảm đi nhiều."
  • 2."Mình đang gặp hạn vận trong việc tìm việc làm, rất khó khăn."
  • 3."Chúng ta cần chuẩn bị tinh thần đối mặt với những hạn vận trong cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "hạn vận"

Lưu ý về danh từ

"hạn vận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hạn vận"

hạn vận là danh từ trong tiếng Việt. Thời kỳ hoặc giai đoạn mà một người hoặc một vật phải chịu giới hạn, khó khăn hoặc đi qua một thời điểm kém thịnh vượng. Ví dụ: "Năm nay công ty tôi gặp hạn vận, doanh thu giảm đi nhiều."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này