hãm hiếp
Định nghĩa
Nghĩa 1: hãm hiếp (Động từ)
Hãm hiếp là hành động cưỡng ép một người khác vào quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý.
- 1."Cảnh sát đã điều tra vụ án hãm hiếp xảy ra ở khu vực gần trường học."
- 2."Nạn nhân đã tố cáo kẻ hãm hiếp với cơ quan chức năng."
- 3."Chúng ta cần nâng cao nhận thức để phòng ngừa những vụ hãm hiếp trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "hãm hiếp"
Lưu ý về động từ
"hãm hiếp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hãm hiếp"
hãm hiếp là động từ trong tiếng Việt. Hãm hiếp là hành động cưỡng ép một người khác vào quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý. Ví dụ: "Cảnh sát đã điều tra vụ án hãm hiếp xảy ra ở khu vực gần trường học."
Từ liên quan
hãi hùng
Thể hiện sự kiêu hãnh, mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ con người hoặc hành động đáng ngưỡng mộ.
hãi kinh
Cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một điều gì đó.
hãm
Chặn hoặc ngăn cản một cái gì đó diễn ra, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế.
hãm hại
Gây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
hãm mình
Hành động tự khép mình lại, chịu đựng khổ hạnh để tu hành (thường dùng trong bối cảnh Phật giáo).
hãm tài
(Khẩu ngữ) có khả năng mang lại vận rủi, gây hao tài chính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.