hăng gô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hăng gô (Danh từ)

Cà mèn quân dụng, thường được sử dụng để nấu ăn.

Ví dụ (2)
  • 1."Mẹ đã nấu canh bằng hăng gô rất ngon."
  • 2."Hăng gô là dụng cụ không thể thiếu trong các bữa ăn của lính."

Lưu ý khi sử dụng "hăng gô"

Lưu ý về danh từ

"hăng gô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "hăng gô"

hăng gô là danh từ trong tiếng Việt. Cà mèn quân dụng, thường được sử dụng để nấu ăn. Ví dụ: "Mẹ đã nấu canh bằng hăng gô rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này