hăng gô
Định nghĩa
Nghĩa 1: hăng gô (Danh từ)
Cà mèn quân dụng, thường được sử dụng để nấu ăn.
- 1."Mẹ đã nấu canh bằng hăng gô rất ngon."
- 2."Hăng gô là dụng cụ không thể thiếu trong các bữa ăn của lính."
Lưu ý khi sử dụng "hăng gô"
Lưu ý về danh từ
"hăng gô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "hăng gô"
hăng gô là danh từ trong tiếng Việt. Cà mèn quân dụng, thường được sử dụng để nấu ăn. Ví dụ: "Mẹ đã nấu canh bằng hăng gô rất ngon."
Từ liên quan
hăm hăm hở hở
Từ mô tả trạng thái hăm hở với mức độ cao hơn, thường mang ý nghĩa châm biếm.
hăm hở
Biểu thị sự hăng hái, phấn khích khi tham gia vào một công việc chung với tất cả lòng nhiệt tình.
hăng
Có mùi nồng, xông lên mũi, gây cảm giác khó chịu.
hăng hái
Không ngại khó khăn, thể hiện sự nhiệt tình và thái độ tích cực trong công việc.
hăng hắc
Có mùi hơi hắc, thường gây khó chịu hoặc châm chích.
hăng máu
(Khẩu ngữ) thể hiện sự hăng hái, nhiệt tình đến mức không kiểm soát được hành vi hoặc cảm xúc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.