hãm hại
Định nghĩa
Nghĩa 1: hãm hại (Động từ)
Gây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.
- 1."Họ đã hãm hại anh ấy bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."
- 2."Đừng hãm hại người khác chỉ vì sự ganh ghét của mình."
- 3."Việc này có thể hãm hại đến danh tiếng của công ty."
Nghĩa 2: hãm hại (Danh từ)
Hành động hoặc quá trình gây thiệt hại cho ai đó.
- 1."Hãm hại trong xã hội có thể gây ra nhiều hệ lụy cho mọi người."
- 2."Cô ấy luôn lo lắng về những hãm hại có thể xảy ra trong công việc."
- 3."Chúng ta cần đấu tranh chống lại những hãm hại bất công."
Lưu ý khi sử dụng "hãm hại"
Lưu ý về động từ
"hãm hại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"hãm hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "hãm hại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "hãm hại"
hãm hại là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Gây ra tổn thất hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: "Họ đã hãm hại anh ấy bằng cách lan truyền thông tin sai lệch."
Từ liên quan
hãi kinh
Cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một điều gì đó.
hãm
Chặn hoặc ngăn cản một cái gì đó diễn ra, thường là để kiểm soát hoặc hạn chế.
hãm hiếp
Hãm hiếp là hành động cưỡng ép một người khác vào quan hệ tình dục mà không có sự đồng ý.
hãm mình
Hành động tự khép mình lại, chịu đựng khổ hạnh để tu hành (thường dùng trong bối cảnh Phật giáo).
hãm tài
(Khẩu ngữ) có khả năng mang lại vận rủi, gây hao tài chính.
hãm ảnh
Làm cho phim hoặc giấy ảnh giữ nguyên hình ảnh đã hiện, không còn bị ảnh hưởng bởi ánh sáng nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.