hàm thụ

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hàm thụ (Danh từ)

Khả năng tiếp nhận và sử dụng thông tin hoặc sự vật một cách thụ động.

Ví dụ (3)
  • 1."Để hiểu bài tốt hơn, em cần có một hàm thụ tốt khi nghe giáo viên giảng."
  • 2."Có những người chỉ thích tiếp thu kiến thức mà không thích chủ động tìm tòi thêm."
  • 3."Hàm thụ của trẻ em thường rất cao, vì vậy chúng tiếp thu ngôn ngữ nhanh chóng."
2
Động từ

Nghĩa 2: hàm thụ (Động từ)

Hành động hấp thụ hoặc tiếp nhận thông tin, cảm xúc từ môi trường xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Công viên là nơi tuyệt vời để hàm thụ những thảo mộc và không khí trong lành."
  • 2."Khi đi du lịch, tôi luôn muốn hàm thụ văn hóa và ẩm thực địa phương."
  • 3."Tôi thích đến thư viện để hàm thụ kiến thức từ những cuốn sách hay."

Lưu ý khi sử dụng "hàm thụ"

Lưu ý về động từ

"hàm thụ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"hàm thụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hàm thụ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hàm thụ"

hàm thụ là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Khả năng tiếp nhận và sử dụng thông tin hoặc sự vật một cách thụ động. Ví dụ: "Để hiểu bài tốt hơn, em cần có một hàm thụ tốt khi nghe giáo viên giảng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này