han gỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: han gỉ (Tính từ)
Chỉ trạng thái của vật bị gỉ sét.
- 1."Cửa sắt bị han gỉ."
- 2."Chiếc xe đạp cũ bị han gỉ ở nhiều chỗ."
- 3."Các dụng cụ bằng kim loại lâu ngày không sử dụng thường có thể bị han gỉ."
Lưu ý khi sử dụng "han gỉ"
Lưu ý về tính từ
"han gỉ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "han gỉ"
han gỉ là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái của vật bị gỉ sét. Ví dụ: "Cửa sắt bị han gỉ."
Từ liên quan
ham thanh chuộng lạ
Có tính thích thú với những điều khác lạ hoặc độc đáo, tò mò và dễ bị cuốn hút bởi cái mới.
ham thích
Có sự yêu thích mạnh mẽ đối với điều gì đó; khao khát hoặc mong muốn tham gia, trải nghiệm điều gì đó.
han
Cây thuộc họ gai, có lá to và nhiều lông, khi chạm vào gây cảm giác ngứa.
hang
Khoảng không trong mô cơ thể động vật, hình thành do hiện tượng tế bào bị hoại tử.
hang cùng ngõ hẻm
Nơi chốn bị khuất, ít ai biết đến hoặc khó tìm.
hang hùm
Cách nói chỉ hang của hổ, thường được dùng để chỉ những nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.