hầm hè
Định nghĩa
Nghĩa 1: hầm hè (Động từ)
Có biểu hiện tức giận, sẵn sàng gây sự hoặc gây gổ.
- 1."Hai bên hầm hè nhau."
- 2."Mặt hầm hè."
- 3."Chị ấy hầm hè khi nghe tin đó."
- 4."Hắn luôn có vẻ hầm hè mỗi khi bị phê bình."
Lưu ý khi sử dụng "hầm hè"
Lưu ý về động từ
"hầm hè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "hầm hè"
hầm hè là động từ trong tiếng Việt. Có biểu hiện tức giận, sẵn sàng gây sự hoặc gây gổ. Ví dụ: "Hai bên hầm hè nhau."
Từ liên quan
hất cẳng
(Khẩu ngữ) Đánh bật ai đó khỏi một vị trí hoặc địa vị nào để chiếm lấy, thường mang hàm ý coi thường.
hầm
Khoảng trống được đào sâu trong lòng đất, thường có nắp, dùng làm nơi trú ẩn hoặc cất giấu.
hầm hào
Công sự được đào hoặc đắp để phục vụ cho việc chiến đấu và phòng tránh.
hầm hầm
Từ mô tả vẻ mặt bực bội, tức giận nhưng không nói gì.
hầm hầm hè hè
Hầm hầm hè hè chỉ trạng thái tức giận, có ý muốn gây sự hoặc nổi điên.
hầm hập
Chỉ sự sôi sục mạnh mẽ, thể hiện khí thế dồn dập.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.