hầm hố

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: hầm hố (Danh từ)

Chỗ hầm, hố được đào để làm nơi trú ẩn an toàn trước bom đạn.

Ví dụ (2)
  • 1."Đào sẵn hầm hố để tránh máy bay."
  • 2."Trong chiến tranh, người dân thường xây dựng hầm hố để bảo vệ bản thân."
2
Tính từ

Nghĩa 2: hầm hố (Tính từ)

(Thống tục) Chỉ quần áo hoặc trang phục có kiểu dáng to, thô kệch và góc cạnh, tạo ấn tượng nổi bật.

Ví dụ (2)
  • 1."Bộ quần áo trông rất hầm hố."
  • 2."Chiếc áo khoác này vừa hầm hố vừa ấm áp, rất thích hợp cho mùa đông."

Lưu ý khi sử dụng "hầm hố"

Lưu ý về tính từ

"hầm hố" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"hầm hố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "hầm hố" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "hầm hố"

hầm hố là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Chỗ hầm, hố được đào để làm nơi trú ẩn an toàn trước bom đạn. Ví dụ: "Đào sẵn hầm hố để tránh máy bay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này